TOURKHỞI HÀNHTHỜI GIANHÀNG KHÔNGGIÁ BÁN (VNĐ)
CHÂU ÂU
PHÁP – BỈ – ĐỨC – HÀ LAN
8, 14, 28/5
7N6Đ
QR
39.900.000
12,19,26/640.900.000
6,10,18/7; 1,8,20,28/843.900.000
2, 22/1039.900.000
PHÁP – BỈ – HÀ LAN – ĐỨC12,21/6; 5/710N9ĐCA42.900.000
PHÁP – BỈ – HÀ LAN – ĐỨC24/67N6ĐTK39.900.000
PHÁP – THỤY SĨ – Ý – VATICAN10,18/5; 2,22/6; 15,25/78N7ĐQR45.900.000
PHÁP – THỤY SĨ – Ý – VATICAN – MONACO
23/5; 6,13,20,28/6
11N9Đ
TK
57.900.000
4,18,30/7; 22/859.900.000
PHÁP – THỤY SĨ – Ý – VATICAN – MONACO
8,28/5
11N10Đ
QR
57.900.000
11,18,25/6; 2,9,16,22/7; 5,20/859.900.000
18/9; 15/1057.900.000
PHÁP – THỤY SĨ – Ý – VATICAN10, 20/68N7ĐTK45.900.000
PHÁP – LUX – ĐỨC – BỈ – HÀ LAN
6,17/6
9N8Đ
TK
49.900.000
8,15/751.900.000
PHÁP – LUX – ĐỨC – BỈ – HÀ LAN
24/4, 22/5
9N8Đ
QR
51.900.000
6,20/6; 1,18/753.900.000
8,29/8; 18/951.900.000
PHÁP – BỈ – HÀ LAN – ĐỨC – THỤY SĨ – MIỀN NAM NƯỚC PHÁP – Ý
16/6
15N14Đ
TK
72.900.000
15/775.900.000
ĐÔNG ÂU: PRAHA – SALZBURG – HALSTATT – VIENNA – BUDAPEST28/4; 21/5; 9,25/6; 15/9; 8/108N7ĐTK49.900.000
ĐÔNG ÂU: PRAHA – SALZBURG – HALSTATT – VIENNA – BUDAPEST
21/7; 5,23/8
9N8Đ
QR
53.900.000
22/549.900.000
HY LẠP – THỔ NHĨ KỲ: ISTANBUL – ATHENS – SANTORINI – THÀNH TROY – KUSADASI – KAPADOCIA
24/6
12N11Đ
TK
65.900.000
22/7; 2/967.300.000
ÚC
SYDNEY – MELBOURNE17/4/20207N6ĐVN47.590.000
MELBOURNE – SYDNEY28/5; 18/6/20207N6ĐVN47.590.000
MELBOURNE – SYDNEY (Trượt tuyết)10/8/20207N6ĐVN47.590.000
MELBOURNE – SYDNEY – CANBERRA (Lễ hội hoa Floriade)25/9; 21/107N6ĐVN47.590.000
MELBOURNE – SYDNEY (Rose garden, Ballarat)13,27/11/20207N6ĐVN47.590.000
ÚC – NEWZEALAND:
MELBOURNE – AUCKLAND – ROTORUA – SYDNEY
29/3/20209N8ĐVN74.900.000
SYDNEY – CANBERRA – MELBOURNE17/4/2020 Khuyến mại7N6ĐVN43.900.000
SYDNEY – CANBERRA – MELBOURNE
27/3, 8/5, 22/5, 12/6/2020
7N6Đ
VN
46.900.000
26/6/202047.900.000
SYDNEY – MELBOURNE10/7, 14/8, 2/10, 26/10, 30/10, 6/11/20206N5ĐVN46.500.000
SYDNEY – MELBOURNE15/9 Khuyến mại6N5ĐVN42.900.000
NGA
MATXCOVA – ST. PETERSBURG – TVER (VOLGA) VN CƠ BẢN
15,20,22/05/2020
10N9Đ
VN
48.900.000
29/05/202049.900.000
3,10,12,17, 24, 26, 29/06/202053.900.000
6, 8, 10, 17, 20, 22, 24/07/202052.900.000
31/07; 7,26/08; 4,7,9,11,14,16/09/202050.900.000
18,21,23, 25,28,30/09; 2/10/202051.900.000
5,7,9/10/202050.900.000
MATXCOVA – ST. PETERSBURG
VN TIẾT KIỆM
20/04
10N9Đ
VN
39.900.000
27/0442.900.000
29/07; 5,12,19, 31/08; 2/09; 14,16/10/202045.900.000
19,23/10; 13,27/11; 11/12/202044.900.000
MATXCOVA – ST. PETERSBURG
SU CƠ BẢN
30/05/2020
8N7Đ
SU
46.900.000
6,12,20,26/06; 2,11/07; 18,25/09; 2/10/202049.900.000
MATXCOVA – ST. PETERSBURG SU TIẾT KIỆM
25/78N7ĐSU43.900.000
8/8; 4,11/9; 9,15/10; 20/11; 18/12/202042.900.000
TOUR MỸ
ĐÔNG TÂY: NEW YORK – WASHINGTON D.C – LAS VEGAS – LOS ANGELES – SAN DIEGO29/03, 03/04, 25/04, 26/04, 15/05, 30/05, 05/06, 12/0610N9ĐCX, BRHAN: 63.500.000
DAD & SGN: 64.900.000
TÂY ĐÔNG: SAN FRANCISCO – SAN JOSE – GRAND CANYON – LAS VEGAS – LOS ANGELES – SAN DIEGO – TIJUANA MEXICO – WASHINGTON D.C – PHILADELPHIA – NEW YORK
19/4, 10/5, 07/6
12N11Đ
BR
HAN: 66.900.000
DAD & SGN: 67.900.000
68.900.000
MỸ – MEXICO – CUBA22/4, 24/5, 14/6, 14/9, 18/1015N14ĐBRHAN & SGN: 112.900.000
CANADA
ĐÔNG TÂY: TORONTO – THÁC NIAGARA FALSS – ĐẢO VICTOURIA – VANCOUVER11/5 , 13/09, 10/108N7ĐBRHAN: 68.500.000
SGN: 69.900.000
TÂY ĐÔNG: VANCOUVER – VICTORIA – NÚI TUYẾT WHISLER – MONTREAL QUEBEC CITY – OTTAWA – TORONTO – NIAGARA FALLS26/04 , 15/06, 23/09, 20/1012N11ĐBRHAN: 84.900.000
SGN: 85.900.000
TOUR ANH
LONDON – WINDSOR – STONE HENGE – CARDIFF – BIBURY – OXFORD – MANCHESTER –YORK – EDINBURGH
18/6; 20/8
10N9Đ
VN
68.900.000
16/770.900.000
HÀ NỘI – LONDON – EDINBURGH – MANCHESTER – LÂU ĐÀI WINSOR – LONDON – HÀ NỘI25/4, 22/5, 8/6, 27/6, 2/7, 22/7, 13/8, 23/109N8ĐVN69.900.000
SINGAPORE
Singapore21/054N3ĐVietjet Air9.890.000
30/0412.990.000
4, 18/06; 2, 16, 30/07; 6/810.490.000
SINGAPORE – BATAM
SINGAPORE – BATAM
28/05, 9, 23/074N3ĐVietjet Air10.490.000
SING – BATAM JOHOR
SING – BATAM JOHOR25/06/20204N3ĐVietjet Air10.490.000
SINGAPORE – MALAYSIA
Singapore – Malaysia27/5; 3, 17, 24/6; 1, 8, 22, 29/7; 5, 12, 19, 26, 28/86N5ĐScoot air- malindo Air10.190.000
27/03Giá thu về 8.490.000
10, 11, 17, 24, 25/04; 8, 9, 15, 22, 23, 29/05; 05, 06, 19, 20/06; 3, 4, 10, 17, 18, 24, 31/07; 01,14,15, 21/08; 9, 11/99.990.000
8, 15, 22/04; 13, 20/5; 7/810.090.000
29/0412.990.000
MALAYSIA – SINGAPORE
Malaysia – Singapore
01/04/20206N5ĐMalindo Air – Scoot Air10.990.000
7, 14, 21/04; 12, 19, 26/05; 11, 18/8; 22, 23, 29, 30/9; 6, 13/109.990.000
22/04; 13/05; 9, 16,30/06; 7, 14, 21/07; 12, 19/0810.090.000
20/05; 10, 17/06; 8, 15, 22/0710.190.000
28, 29/0412.990.000
SINGAPORE – MALAYSIA – INDONESIA
Singapore – Malaysia – Indonesia10, 17, 24/04; 8, 15, 22/055N4ĐVietjet – Malindo air9.690.000
5, 12/06; 3, 10, 17, 24, 31/07; 14, 21, 28/08;9.790.000
7/8/20199.990,000
SINGAPORE – MALAYSIA
Singapore – Malaysia 5N4Đ8, 15, 22/4; 6, 13/5; 5, 12, 19, 26/085N4ĐVietjet – Malindo air8.790.000
29/410.490.000
27/5; 3, 10, 17, 24/06; 1, 8, 15, 29/078.890.000
22/078.990.000
Bắc Kinh – Thượng Hải – Hàng Châu – Tô Châu
Bắc Kinh – Thượng Hải – Hàng Châu – Tô Châu28/03/20207N6ĐVietnam airlines16.490.000
10/04, 12/04, 11/09, 18/09; 13/09, 21/0916.990.000
25, 29/04; 01/06, 05/06, 07/06, 12/06, 14/06, 19/06, 21/06, 22/06, 26/06, 05/07, 10/07, 13/07, 17/07, 19/07, 24/07, 27/07, 02/08, 10/08, 16/08, 23/08, 30/0818.990.000
17/05, 22/05, 24/05,29/0517.990.000
Bắc Kinh – Thượng Hải
Bắc Kinh – Thượng Hải15/04, 22/04, 16/09, 23/095N4ĐVietnam Airlines14.990.000
03,17,24/06,
01/07, 15/07, 22/07, 05/08, 19/08
16.990.000
01/05/202016.490.000
Bắc Kinh
Bắc Kinh – Vạn Lý Trường Thành – Tử Cấm Thành27/03/20205N4ĐAir China10.290.000
BẮC KINH – VẠN LÝ TRƯỜNG THÀNH 4N26/03/20204N3ĐAir China8.900.000
Côn Minh – Lệ Giang – Shangrila
Côn Minh – Lệ Giang – Shangrila31/3
7,14,25,26,27,28/4
6N5ĐĐường bộ13.990.000
THÁI LAN
BANGKOK – PATTAYA27/35N4ĐAir Asia6.490.000
31/3, 3/4
(Lễ Giỗ Tổ)
7.490.000
23/4
15, 28, 29/5
7, 14, 16, 21, 22, 23/6
7, 12, 14, 19, 21, 26/7
2, 9, 30/8
16/9
6.490.000
9/4
(Tết Té Nước)
7.490.000
30/4
(Dịp Lễ 30/4)
9.490.000
BANGKOK – PATTAYA
(BAY SÁNG – VỀ TỐI)
28/45N4ĐAir Asia8.290.000
BANGKOK – PATTAYA
(BAY TỐI – VỀ SÁNG)
29/45N4ĐAir Asia9.490.000
BANGKOK – PATTAYA
(BAY SÁNG – VỀ TỐI)
25/35N4ĐThaiLion Air5.990.000
BANGKOK – PATTAYA
(BAY TỐI – VỀ SÁNG)
25/35N4ĐThaiLion Air5.190.000
CHIANG MAI – CHIANG RAI
11, 25/6
9, 23/7
4N3ĐAir Asia8.990.000
2/4/2020
(Dịp Giỗ Tổ)
9.990.000
29/8/2020
(Dịp Quốc Khánh)
10.990.000
29/04/2020
(Dịp 30/4 – 1/5)
10.990.000
30/4/2020
(Dịp 30/4 – 1/5)
11.990.000
DUBAI
DUBAI – ABU DHABI – SA MẠC SAFARI25/03
1 ,7, 8, 15, 22/04
13, 10, 20, 27/05
06, 07, 10, 20/06
4, 15, 25/07
5, 15, 22, 29/08
6N5ĐEmirates Airline23.900.000
25, 27, 28, 29/0425.900.000
28/0426.990.000
CAMPUCHIA
SIEMREAP – PHNOMPENHThứ 5 hàng tuần4N3ĐVJ7.990.000
TRUNG QUỐC
TGG – PHCT – VIÊN GIA GIỚI
27/3
1, 3, 10, 15, 17, 24/4
1, 8, 15, 20, 22, 29/5
6N5ĐVJ11.490.000
29/04 (Dịp Lễ)
3, 5, 10, 12, 17, 19, 24, 26/6
1, 3, 8, 10, 15, 17, 22, 24, 29, 31/7
5, 7, 12, 14, 21, 28/8
4, 9, 11, 18, 23, 25/9
2, 9, 14, 16, 30/10
11.990.000
NAM NINH – QUẾ LÂM 4N3DThứ 6 hàng tuần4N3DĐường bộ5.690.000
NAM NINH – QUẢNG CHÂU – THẨM QUYẾNThứ 5 hàng tuần5N4ĐĐường bộ7.490.000
NAM NINH – QUẢNG CHÂUThứ 5, Thứ 7 Hàng tuần4N3ĐĐường bộ4.990.000

 

TOURKHỞI HÀNHTHỜI GIANHÀNG KHÔNGGIÁ BÁN (VNĐ)
HÀN QUỐC
EVERLAND – YANGJIN PINE -FLOATING ISLAND24/03/20205N4ĐKE13.500.000
SEOUL – NAMI – EVERLAND1/4
5N4D
Air seoul12.990.000
SEOUL – NAMI- EVERLAND – YEOUIDO PARK
18/03/2020
tway
11.500.000
01/04/2020 ( Giỗ Tổ)12.990.000
15/04/202011.990.000
29/04/2020 ( Lễ 30.4-01.05)13.990.000
SEOUL – NAMI- EVERLAND – YEOUIDO PARK
02/04( GIỖ TỔ)
5N4Đ
VNA
13.990.000
8,10/0412.990.000
10,17/0612.990.000
01,08/0712.990.000
NHẬT BẢN
TOKYO – NÚI PHÚ SỸ – NAGOYA – KYOTO – OSAKA26, 31/03/20206N5ĐANA35.990.000
HÀ NỘI – TOKYO – HAKONE – NÚI PHÚ SĨ27,28/3

1,2,3,28,29/4

5N4Đ
VJ
24.900.000
TOKYO- PHÚ SỸ – HAMAMATSU- NAGOYA- KYOTO- OSAKA24/03/2020
6N5D
ANA34.900.000
TOKYO- PHÚ SỸ- TOYOHASHI-KYOTO-OSAKA25/03/2020VNA36.900.000
TOKYO – PHÚ SỸ – NAGOYA – KYOTO – KOBE – OSAKA28/03 ( GIỖ TỔ HV)VNA37.900.000
TOKYO – PHÚ SỸ – NAGOYA – KYOTO – OSAKA31/03 ( giỗ tổ)VJ30.900.000
OSAKA- KOBE – KYOTO – NAGOYA- TOYOHASHI- PHÚ SỸ – TOKYO03/04VNA36.900.000
ĐÀI LOAN
HÀ NỘI – CAO HÙNG – ĐÀI TRUNG – ĐÀI BẮC25/3
5N4D
VJ10.490.000
TOUR BALI – INDONESIA
BALI10/4 ; 17/4
08/5; 14/5; 21/5
4N3D
VJ
9.990.000
BALI30/412.990.000
BALI28/5
4,11,18,25/6
02,09,16,23,30/7
11.990.000
TOUR MYANMAR
HÀ NỘI – YANGON – BAGO – HÀ NỘI26/03
2,9,16/04
7,14,21,28/5
4,11,18,25/6
4N3ĐVJ8.890.000
TOUR HỒNG KONG
HK SHOPPING VNA27/3/20204N3DVNA14.500.000
TOUR BHUTAN
HÀ NỘI – BHUTAN27/45N4ĐCharter Bhutan Airline44.800.000

Du lịch nước ngoài:    HOÀNG VIỆT TRAVEL

  • 0918 618 565 (Mr. Thắng  – TOUR ĐOÀN RIÊNG/TOUR HÀNH TRÌNH KHÓ, TOUR VIP..)
  • 0917 830 988 (Mrs Dung  – Phụ trách tour Châu Âu ( Các tuyến Đông Âu, Bắc Âu, Tây Âu, Nam Âu), Úc, Anh, Scotland, Canada, Mỹ( Bờ Đông, Bờ Tây), Nga, Qatar, Nam Phi), Thổ Nhĩ Kỳ, Hy Lạp, Ai Cập, Cu Ba,…
  • 0911 273 988 (Ms. Dung Lê  – Phụ trách tour Thái Lan ( Bangkok – Pattaya, Chiangmai, Phuket…), Dubai, Lào, Capuchia, Maldives, Phượng Hoàng Cổ Trấn(Trung Quốc đường bay), Trung Quốc ( Các tour đường bộ)
  • 0919 861 488 (Ms. Ngân – Phụ trách tour Singapore, Malaysia, Indonesia, Bắc Kinh Thượng Hải(Trung Quốc),Trung Quốc( các tour đường bay), CÔN MINH – LỆ GIANG – SHANGRILA ( Đường Bộ và Bay), Mông Cổ)
  • 0919 784 326 (Mrs. Hằng – Phụ trách tour Hàn, Nhật, Đài Loan, Hồng Kông, Myanmar,Triều Tiên, Ấn Độ, Bhutan, Bali( Indonesia) )

VUI LÒNG PHẢN HỒI THÔNG TIN NẾU QUÝ KHÁCH KHÔNG HÀI LÒNG VỀ DỊCH VỤ/THÁI ĐỘ PHỤC VỤ CỦA NHÂN VIÊN CÔNG TY: MR. THẮNG – 0918 618 565

XIN TRÂN TRỌNG CÁM ƠN!